màng sụn

màng sụn

Màng sụn bao bọc và bảo vệ sụn ở đầu xương.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giải phẫu học):
    • Lớp liên kết bao bọc bên ngoài sụn: "màng sụn" một lớp sợi chắc chắn, giàu mạch máu, bao phủ bề mặt của hầu hết các loại sụn trong cơ thể. Lớp màng này nuôi dưỡng sụn ( sụn không mạch máu riêng) tham gia vào quá trình phát triển, sửa chữa sụn.
    • Vai trò sinh học: "màng sụn" cung cấp chất dinh dưỡng oxy cho sụn thông qua khuếch tán, đồng thời chứa các tế bào tạo sụn (chondroblasts) giúp sụn phát triển lành lại khi bị tổn thương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Màng sụn bao bọc bên ngoài sụn khớp, giúp nuôi dưỡng bảo vệ sụn. (Lớp liên kết này đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe của sụn.)
    • Viêm màng sụn có thể gây đau sưngvùng khớp. (Tình trạng viêm nhiễm lớp màng này dẫn đến các triệu chứng khó chịu.)
    • Khi bị chấn thương, màng sụn kích thích quá trình tái tạo sụn mới. (Lớp màng này hoạt động như một trung tâm sửa chữa cho sụn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "viêm màng sụn" (perichondritis): tình trạng viêm nhiễm lớp màng sụn, thường do chấn thương hoặc nhiễm trùng.
    • Bệnh nhân bị viêm màng sụn vành tai cần được điều trị kháng sinh kịp thời. (Viêm màng sụntai ngoài có thể gây biến dạng nếu không chữa trị.)
  • "màng sụn khớp": lớp màng bao bọc sụn khớp, đặc biệt quan trọng trong các khớp động.
    • Phẫu thuật ghép màng sụn giúp phục hồi sụn khớp bị tổn thương. (Kỹ thuật này sử dụng màng sụn để thúc đẩy sự phát triển của sụn mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Sụn (danh từ): liên kết đàn hồi, khớp, mũi, tai.
    • Sụn khớp gối giúp giảm ma sát khi vận động. (Sụn bộ phận chính màng sụn bao bọc.)
  • Màng xương (danh từ): lớp bao bọc xương, tương tự nhưng khác vị trí.
    • Màng xương nuôi dưỡng xương, còn màng sụn nuôi dưỡng sụn. (Hai loại màng này chức năng tương đồng nhưng áp dụng cho các khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Bao sụn (danh từ): lớp bao bọc sụn, ít dùng trong chuyên môn.
    • Bao sụn giúp bảo vệ sụn khỏi tổn thương học. (Từ này mang nghĩa tương tự nhưng không phổ biến trong giải phẫu.)
  • Perichondre (danh từ): thuật ngữ chuyên ngành quốc tế (từ tiếng Pháp/Anh), ít dùng trong tiếng Việt thông thường.
    • Trong y văn, perichondre tên gọi khác của màng sụn. (Từ này thường xuất hiện trong tài liệu giải phẫu.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ: "màng sụn" thuật ngữ chuyên ngành y học, không xuất hiện trong thành ngữ hay tục ngữ thông thường.